đón đầu
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động chủ động tiếp cận, can thiệp hoặc chuẩn bị đối phó với một sự việc, xu hướng hoặc đối tượng ngay từ khi nó mới bắt đầu xuất hiện hoặc di chuyển về phía mình. Nghĩa này nhấn mạnh tính chủ động, sớm và có chiến lược.
- Chặn trước, ngăn chặn từ xa. Hành động dự đoán và ngăn chặn một mối đe dọa hoặc tình huống tiêu cực trước khi nó xảy ra hoặc trước khi nó đến gần.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty công nghệ luôn tìm cách đón đầu xu hướng thị trường. (Công ty công nghệ luôn tìm cách chủ động nắm bắt và ứng phó với xu hướng thị trường ngay từ sớm.)
- Đội quân đã bố trí phục kích để đón đầu địch. (Đội quân đã bố trí phục kích để chặn đánh quân địch từ xa.)
- Chúng ta cần có chính sách đón đầu để giảm thiểu tác động của suy thoái kinh tế. (Chúng ta cần có chính sách chủ động ứng phó từ sớm để giảm thiểu tác động của suy thoái kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đón đầu cơ hội": Chủ động nắm bắt, tận dụng cơ hội ngay khi nó vừa mới xuất hiện.
- Các startup trẻ cần biết cách đón đầu cơ hội từ thị trường số.
- "Đón đầu thách thức": Chủ động chuẩn bị và ứng phó với thách thức trước khi nó trở nên nghiêm trọng.
- Ngành giáo dục phải đón đầu thách thức của trí tuệ nhân tạo.
Biến thể và từ gần giống
- Đón (động từ): Đợi và tiếp đón ai đó khi họ đến. (Ví dụ: ).
- Chặn đầu (động từ): Hành động chặn lại ngay phía trước, thường mang nghĩa cụ thể về không gian hơn là chiến lược.
- Tiên phong (tính từ/động từ): Đi đầu, dẫn đầu trong một lĩnh vực, xu hướng mới.
Từ đồng nghĩa
- Chặn trước: Ngăn chặn từ trước.
- Ứng phó chủ động: Chuẩn bị và hành động một cách chủ động trước một tình huống.
- Nắm bắt xu hướng: Hiểu và tận dụng các xu hướng mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Đi trước đón đầu": Một thành ngữ mở rộng, nhấn mạnh mạnh mẽ hơn tính chủ động và sớm trong việc chuẩn bị cho tương lai.
- Chiến lược kinh doanh của họ luôn là đi trước đón đầu thị hiếu khách hàng.